베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vạn sự như ý" (1)
vạn sự như ý

영어
구a myriad things go according
Chúc bạn vạn sự như ý.
Wish you all the best.
관련 단어 "vạn sự như ý" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vạn sự như ý" (1)
Chúc bạn vạn sự như ý.
Wish you all the best.
